vật chuyên chở nghĩa tiếng Anh là
carrier
/ˈkæriər/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của vật chuyên chở
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của carrier
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan carrier: vật chuyên chở
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
carrier