varying (v)(Present participle) nghĩa tiếng Việt là
đang biến đổi
varying phiên âm IPA là /ˈvɛriɪŋ/
varying còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của varying
Nghe phát âm giọng Mỹ của varying
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang biến đổi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của varying
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan varying
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
varying