vào những thời điểm lẻ tẻ nghĩa tiếng Anh là
at odd times
/æt ɒd taɪmz/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 05-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của at odd times
Nghe phát âm giọng Mỹ của at odd times
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của vào những thời điểm lẻ tẻ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của at odd times
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan at odd times: vào những thời điểm lẻ tẻ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
at odd times