vàng nghĩa tiếng Anh là
gold
/ɡoʊld/
(n)(adj)
vàng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của gold
Nghe phát âm giọng Mỹ của gold
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của vàng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của gold
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan gold: vàng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
gold