văn phòng chi nhánh nghĩa tiếng Anh là
branch office
/bræntʃ ˈɒfɪs/
n
Bản dịch được cập nhật vào ngày 01-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của văn phòng chi nhánh
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của branch office
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan branch office: văn phòng chi nhánh
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
branch office