vặn mình nghĩa tiếng Anh là
wriggle
/ˈrɪɡl/
(v)
vặn mình còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-10-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của wriggle
Nghe phát âm giọng Mỹ của wriggle
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của vặn mình
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của wriggle
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan wriggle: vặn mình
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
wriggle