ván (cờ) nghĩa tiếng Anh là
rounds
/raʊndz/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của rounds
Nghe phát âm giọng Mỹ của rounds
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ván (cờ)
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của rounds
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan rounds: ván (cờ)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
rounds