vân nghĩa tiếng Anh là
veining
/ˈviːnɪŋ/
(n)
vân còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của veining
Nghe phát âm giọng Mỹ của veining
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của vân
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của veining
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan veining: vân
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
veining