vai trò hình mẫu nghĩa tiếng Anh là
role model
/rəʊl ˈmɒdl̩/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 05-05-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của vai trò hình mẫu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của role model
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan role model: vai trò hình mẫu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
role model