vả lại nghĩa tiếng Anh là
thereby
/ˈðeərˌbaɪ/
vả lại còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 21-12-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của thereby
Nghe phát âm giọng Mỹ của thereby
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của vả lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của thereby
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan thereby: vả lại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
thereby