Bản dịch được cập nhật vào ngày 01-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của va chạm phía sau
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Auffahrunfall
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Auffahrunfall: va chạm phía sau
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Auffahrunfall