uttered a curse (Phrasal V.) nghĩa tiếng Việt là
chửi rủa
uttered a curse phiên âm IPA là /ˈʌtərd ə kɜːrs/
uttered a curse còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của uttered a curse
Nghe phát âm giọng Mỹ của uttered a curse
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chửi rủa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của uttered a curse
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan uttered a curse
Mở Rộng