ushering (v) nghĩa tiếng Việt là
dẫn dắt
ushering phiên âm IPA là /ˈʌʃərɪŋ/
ushering còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của ushering
Nghe phát âm giọng Mỹ của ushering
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của dẫn dắt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của ushering
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan ushering
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
ushering