ushering (v) (present participle) nghĩa tiếng Việt là
mở đầu
ushering phiên âm IPA là /ˈʌʃərɪŋ/
ushering còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của ushering
Nghe phát âm giọng Mỹ của ushering
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của mở đầu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của ushering
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan ushering
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
ushering