urging (present participle) nghĩa tiếng Việt là
thúc đẩy
urging phiên âm IPA là /ˈɜːrdʒɪŋ/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 18-03-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thúc đẩy
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của urging
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan urging
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
urging