uppercase letter (n) nghĩa tiếng Việt là
Chữ in hoa
uppercase letter phiên âm IPA là /ˈʌpərkeɪs ˈletər/
uppercase letter còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 08-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của uppercase letter
Nghe phát âm giọng Mỹ của uppercase letter
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Chữ in hoa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của uppercase letter
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan uppercase letter
Mở Rộng