up to dateness (n) nghĩa tiếng Việt là
Thời sự
up to dateness còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 21-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của up to dateness
Nghe phát âm giọng Mỹ của up to dateness
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Thời sự
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của up to dateness
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan up to dateness
Mở Rộng