ướt nghĩa tiếng Anh là
was wet
/wəz wɛt/
(adj phrase)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-02-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ướt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của was wet
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan was wet: ướt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
was wet