ương ngạnh nghĩa tiếng Anh là
defiant
/dɪˈfaɪənt/
ương ngạnh còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của defiant
Nghe phát âm giọng Mỹ của defiant
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ương ngạnh
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của defiant
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan defiant: ương ngạnh
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
defiant