unwrought nghĩa tiếng Việt là
Thô
unwrought phiên âm IPA là /ʌnˈrɔːt/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 21-02-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Thô
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của unwrought
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan unwrought
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
unwrought