unwissend (adj) nghĩa tiếng Việt là
ngu ngơ
unwissend còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của unwissend
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ngu ngơ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của unwissend
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan unwissend
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
unwissend