untidiness (n) nghĩa tiếng Việt là
bừa bộn
untidiness phiên âm IPA là /ʌnˈtaɪdɪnəs/
untidiness còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của untidiness
Nghe phát âm giọng Mỹ của untidiness
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bừa bộn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của untidiness
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan untidiness
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
untidiness