unterhalten (hat unterhalten) nghĩa tiếng Việt là
Chu cấp
Bản dịch được cập nhật vào ngày 21-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của unterhalten (hat unterhalten)
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Chu cấp
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của unterhalten (hat unterhalten)
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan unterhalten (hat unterhalten)
Mở Rộng