untergraben (untergraben, untergrub) nghĩa tiếng Việt là
Phá hoại ngầm
untergraben còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của untergraben
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Phá hoại ngầm
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của untergraben
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan untergraben
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
untergraben