untergegangen Part. II nghĩa tiếng Việt là
đã chìm
untergegangen còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của untergegangen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã chìm
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của untergegangen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan untergegangen
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
untergegangen