unterbreiten (untr)(Vt)(hat) nghĩa tiếng Việt là
giảng giải
unterbreiten còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-07-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của unterbreiten
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của giảng giải
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của unterbreiten
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan unterbreiten
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
unterbreiten