unsightly (adj) nghĩa tiếng Việt là
Khó nhìn
unsightly phiên âm IPA là /ʌnˈsaɪtli/
unsightly còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của unsightly
Nghe phát âm giọng Mỹ của unsightly
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Khó nhìn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của unsightly
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan unsightly
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
unsightly