unscramble (v) nghĩa tiếng Việt là
giải mã
unscramble phiên âm IPA là /ʌnˈskræmbəl/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của unscramble
Nghe phát âm giọng Mỹ của unscramble
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của giải mã
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của unscramble
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan unscramble
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
unscramble