unregiert còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của unregiert
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của không được kiểm soát
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của unregiert
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan unregiert
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
unregiert