unit of measurement (n) nghĩa tiếng Việt là
Đơn vị đo
unit of measurement còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của unit of measurement
Nghe phát âm giọng Mỹ của unit of measurement
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đơn vị đo
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của unit of measurement
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan unit of measurement
Mở Rộng