unhidden nghĩa tiếng Việt là
để mở
unhidden phiên âm IPA là /ʌnˈhɪdən/
unhidden còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 18-06-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của unhidden
Nghe phát âm giọng Mỹ của unhidden
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của để mở
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của unhidden
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan unhidden
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
unhidden