unharmed phiên âm IPA là /ʌnˈhɑːrmd/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-10-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của không bị thương tổn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của unharmed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan unharmed
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
unharmed