unhand (v)(trang trọng / cổ) nghĩa tiếng Việt là
thả ra
unhand phiên âm IPA là /ʌnˈhænd/
unhand còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của unhand
Nghe phát âm giọng Mỹ của unhand
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thả ra
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của unhand
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan unhand
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
unhand