Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-01-24
Nghe Phát Âm
ungeschlechtliche Fortpflanzung
GE
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Nhân bản vô tính
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của ungeschlechtliche Fortpflanzung
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan ungeschlechtliche Fortpflanzung
Mở Rộng