unearthed (v) (past) nghĩa tiếng Việt là
khai quật
unearthed phiên âm IPA là /ʌnˈɜːrθt/
unearthed còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của unearthed
Nghe phát âm giọng Mỹ của unearthed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của khai quật
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của unearthed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan unearthed
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
unearthed