underprivileged phiên âm IPA là /ˌʌndərˈprɪvɪlɪdʒd/
underprivileged còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của underprivileged
Nghe phát âm giọng Mỹ của underprivileged
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của dưới đprivilegiert
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của underprivileged
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan underprivileged
Mở Rộng