underprivileged (adj) nghĩa tiếng Việt là
thiệt thòi
underprivileged phiên âm IPA là /ˌʌndərˈprɪvəlɪdʒd/
underprivileged còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của underprivileged
Nghe phát âm giọng Mỹ của underprivileged
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thiệt thòi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của underprivileged
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan underprivileged
Mở Rộng