undecided nghĩa tiếng Việt là
đều
undecided phiên âm IPA là /ˌʌndɪˈsaɪdɪd/
undecided còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 21-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của undecided
Nghe phát âm giọng Mỹ của undecided
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đều
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của undecided
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan undecided
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
undecided