unclose (v) nghĩa tiếng Việt là
Khai mạc
unclose phiên âm IPA là /ʌnˈkləʊz/
unclose còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 05-02-26
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của unclose
Nghe phát âm giọng Mỹ của unclose
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Khai mạc
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của unclose
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan unclose
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
unclose