umherlaufen (v) nghĩa tiếng Việt là
lăng xăng
umherlaufen còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của umherlaufen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lăng xăng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của umherlaufen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan umherlaufen
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
umherlaufen