umbrella (n) nghĩa tiếng Việt là
Cái ô
umbrella phiên âm IPA là /ʌmˈbrɛlə/
umbrella còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-10-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của umbrella
Nghe phát âm giọng Mỹ của umbrella
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Cái ô
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của umbrella
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan umbrella
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
umbrella