überlebt (Partizip II, adjektivisch) nghĩa tiếng Việt là
Đã sống sót
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-05-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đã sống sót
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của überlebt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan überlebt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
überlebt