übelriechend (adj) nghĩa tiếng Việt là
hôi thối
übelriechend còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của übelriechend
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của hôi thối
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của übelriechend
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan übelriechend
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
übelriechend