ưa chuộng nghĩa tiếng Anh là
acclaimed
/əˈkleɪmd/
ưa chuộng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của acclaimed
Nghe phát âm giọng Mỹ của acclaimed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ưa chuộng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của acclaimed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan acclaimed: ưa chuộng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
acclaimed