typisiert (v)(Past participle) nghĩa tiếng Việt là
điển hình
typisiert còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 05-09-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của typisiert
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của điển hình
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của typisiert
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan typisiert
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
typisiert