tỷ giá hiện tại nghĩa tiếng Anh là
current rate
/ˈkɜːrənt reɪt/
n
tỷ giá hiện tại còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của current rate
Nghe phát âm giọng Mỹ của current rate
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tỷ giá hiện tại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của current rate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan current rate: tỷ giá hiện tại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
current rate