twain (n)(poetic) nghĩa tiếng Việt là
Một cặp
twain phiên âm IPA là /tweɪn/
twain còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của twain
Nghe phát âm giọng Mỹ của twain
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Một cặp
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của twain
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan twain
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
twain