tuyến đường đi bộ đường dài nghĩa tiếng Anh là
hiking route
/ˈhaɪkɪŋ ruːt/
n
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của hiking route
Nghe phát âm giọng Mỹ của hiking route
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tuyến đường đi bộ đường dài
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của hiking route
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan hiking route: tuyến đường đi bộ đường dài
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
hiking route