tuy vậy nghĩa tiếng Anh là
nevertheless
/ˌnɛvərðəˈlɛs/
(adv)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-09-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tuy vậy
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của nevertheless
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan nevertheless: tuy vậy
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
nevertheless