tụt lại phía sau nghĩa tiếng Anh là
lag behind
/læɡ bɪˈhaɪnd/
(v)
tụt lại phía sau còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của lag behind
Nghe phát âm giọng Mỹ của lag behind
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tụt lại phía sau
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của lag behind
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan lag behind: tụt lại phía sau
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
lag behind